小腿侧的 tiểu thối trắc đích Hán Việt: tiểu thối trắc đích Tổng quan thuộc xương mác Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腿 (thối) + 側 (trắc) + 的 (đích)Hán Việttiểu thối trắc đíchTừ loạidanhCấu tạo小 + 腿 + 側 + 的 · tiểu + thối + trắc + đích nghĩa thành phần: tiểu + thối + trắc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mácMainlandKaggle Zh-Vi peroneal Từ liên quan Gần nghĩa小腿肚 · 小腿过短 · 小腿骨