小腿肚

xiǎo tuǐ dù tiểu thối đỗ

Hán Việt: tiểu thối đỗ · Pinyin: xiǎo tuǐ dù

Tổng quan

bắp chân (của chân)

Cấu tạo: (tiểu) + (thối) + (đỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắp chân (của chân)

Eng

  • CC-CEDICT calf (of the leg)
  • Cihui calf (of the leg)