小膊 xiǎo bó · tiểu bác Hán Việt: tiểu bác · Pinyin: xiǎo bó Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 膊 (bác)Pinyinxiǎo bóHán Việttiểu bácCấu tạo小 + 膊 · tiểu + bác nghĩa thành phần: tiểu + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即前臂。Tân Hoa Tự Điển 1.即前臂。