小舌
tiểu thiệt
Hán Việt: tiểu thiệt · Pinyin: xiǎo shé
Tổng quan
lưỡi gà
Nghĩa
Việt
- Cihui lưỡi gà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於口內上頜,軟顎後端的小肌肉,呈圓錘形。醫學上稱為「懸壅垂」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);悬雍垂的通称。
Eng
- CC-CEDICT uvula
- Cihui uvula