小藝 xiǎo yì · tiểu nghệ Hán Việt: tiểu nghệ · Pinyin: xiǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 藝 (nghệ)Pinyinxiǎo yìHán Việttiểu nghệCấu tạo小 + 藝 · tiểu + nghệ nghĩa thành phần: tiểu + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指礼﹑乐﹑射﹑御﹑书﹑数六艺; 小技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.指礼﹑乐﹑射﹑御﹑书﹑数六艺。 2.小技艺。