小苦 xiǎo kǔ · tiểu khổ Hán Việt: tiểu khổ · Pinyin: xiǎo kǔ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 苦 (khổ)Pinyinxiǎo kǔHán Việttiểu khổCấu tạo小 + 苦 · tiểu + khổ nghĩa thành phần: tiểu + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小痛苦;小苦难; 稍有苦味。Tân Hoa Tự Điển 1.小痛苦;小苦难。 2.稍有苦味。