小蓐 xiǎo rù · tiểu nhục Hán Việt: tiểu nhục · Pinyin: xiǎo rù Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 蓐 (nhục)Pinyinxiǎo rùHán Việttiểu nhụcCấu tạo小 + 蓐 · tiểu + nhục nghĩa thành phần: tiểu + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小产。Tân Hoa Tự Điển 1.小产。