小蔥
tiểu thông
Hán Việt: tiểu thông · Pinyin: xiǎo cōng
Tổng quan
hành lá | hành xanh | LT:把
Nghĩa
Việt
- Cihui hành lá | hành xanh | LT:把
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 葱的一种。分蘖性强﹐茎和叶软细﹐较短﹐是普通的蔬菜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.葱的一种。分蘖性强﹐茎和叶软细﹐较短﹐是普通的蔬菜。
Eng
- CC-CEDICT green onion; spring onion
- Cihui green onion; spring onion