小蕊 xiǎo ruǐ · tiểu nhị Hán Việt: tiểu nhị · Pinyin: xiǎo ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 蕊 (nhị)Pinyinxiǎo ruǐHán Việttiểu nhịCấu tạo小 + 蕊 · tiểu + nhị nghĩa thành phần: tiểu + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花中蕊须顶端长有粉囊者﹐即雄蕊。诗词中常指绽开的花朵。Tân Hoa Tự Điển 1.花中蕊须顶端长有粉囊者﹐即雄蕊。诗词中常指绽开的花朵。