小藏 xiǎo cáng · tiểu tàng Hán Việt: tiểu tàng · Pinyin: xiǎo cáng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 藏 (tàng)Pinyinxiǎo cángHán Việttiểu tàngCấu tạo小 + 藏 · tiểu + tàng nghĩa thành phần: tiểu + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉少府的库钱。Tân Hoa Tự Điển 1.汉少府的库钱。