小藝 xiǎo yì · tiểu nghệ Hán Việt: tiểu nghệ · Pinyin: xiǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 藝 (nghệ)Pinyinxiǎo yìHán Việttiểu nghệCấu tạo小 + 藝 · tiểu + nghệ nghĩa thành phần: tiểu + nghệ