小蘇 xiǎo sū · tiểu tô Hán Việt: tiểu tô · Pinyin: xiǎo sū Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 蘇 (tô)Pinyinxiǎo sūHán Việttiểu tôCấu tạo小 + 蘇 · tiểu + tô nghĩa thành phần: tiểu + tô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋朝蘇轍,是相對於其兄蘇軾而言。參見「蘇轍」條。