小虢 xiǎo guó · tiểu quắc Hán Việt: tiểu quắc · Pinyin: xiǎo guó Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 虢 (quắc)Pinyinxiǎo guóHán Việttiểu quắcCấu tạo小 + 虢 · tiểu + quắc nghĩa thành phần: tiểu + quắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。一说为羌族别种。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。一说为羌族别种。