小蠻

xiǎo mán tiểu man

Hán Việt: tiểu man · Pinyin: xiǎo mán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐白居易的舞妓名; 泛指姬妾; 酒器名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐白居易的舞妓名。 2.泛指姬妾。 3.酒器名。