小蠶 tiểu tàm Hán Việt: tiểu tàm Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 蠶 (tàm)Hán Việttiểu tàmCấu tạo小 + 蠶 · tiểu + tàm nghĩa thành phần: tiểu + tàm Nghĩa EngCihui 小蠶 iǎocán n. young silkworm M:ge/²zhī