小衍 xiǎo yǎn · tiểu diễn Hán Việt: tiểu diễn · Pinyin: xiǎo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 衍 (diễn)Pinyinxiǎo yǎnHán Việttiểu diễnCấu tạo小 + 衍 · tiểu + diễn nghĩa thành phần: tiểu + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以天数五与地数五相合而推衍卦义。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以天数五与地数五相合而推衍卦义。