小衣
tiểu y
Hán Việt: tiểu y · Pinyin: xiǎo yī
Tổng quan
quần lót。(小衣兒)襯褲。
Nghĩa
Việt
- Cihui quần lót。(小衣兒)襯褲。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 褲子。《直語補證.小衣》:「俗乎褲曰小衣。」《紅樓夢》第六二回:「你快休動,只站著方好。不然連小衣兒、膝褲、鞋面都要拖髒了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内裤;裤子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.内裤;裤子。
Eng
- Cihui 小衣 iǎoyī n. <topo.> underpants; drawers M:²jiàn