小衣櫥

tiểu y thụ

Hán Việt: tiểu y thụ

Tổng quan

tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ com mốt

Cấu tạo: (tiểu) + (y) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ com mốt