小補

xiǎo bǔ tiểu bổ

Hán Việt: tiểu bổ · Pinyin: xiǎo bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小小的补益; 缝补小破绽处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小小的补益。 2.缝补小破绽处。