小補

xiǎo bǔ tiểu bổ

Hán Việt: tiểu bổ · Pinyin: xiǎo bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 些微的助益。如:「不無小補」。《紅樓夢》第五六回:「三則老媽們也可以借此小補,不枉年日在園中辛苦。」