小襟
tiểu khâm
Hán Việt: tiểu khâm · Pinyin: xiǎo jīn
Tổng quan
áo năm tà。底襟。
Nghĩa
Việt
- Cihui áo năm tà。底襟。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中式大襟衣服的里襟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中式大襟衣服的里襟。
Eng
- Cihui 小襟 iǎojīn n. small inner piece on the right side of a Chinese garment which buttons on the right