小見

xiǎo jiàn tiểu kiến

Hán Việt: tiểu kiến · Pinyin: xiǎo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小见识;浅见; 略见﹐略知; 汉代诸侯王朝见天子的仪制之一。即于禁门内宴见﹐为非正式的朝见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小见识;浅见。 2.略见﹐略知。 3.汉代诸侯王朝见天子的仪制之一。即于禁门内宴见﹐为非正式的朝见。