小覺 xiǎo jué · tiểu giác Hán Việt: tiểu giác · Pinyin: xiǎo jué Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 覺 (giác)Pinyinxiǎo juéHán Việttiểu giácCấu tạo小 + 覺 · tiểu + giác nghĩa thành phần: tiểu + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓小有觉悟; 稍微觉得。Tân Hoa Tự Điển 1.谓小有觉悟。 2.稍微觉得。