小覷

xiǎo qù tiểu thứ

Hán Việt: tiểu thứ · Pinyin: xiǎo qù

Tổng quan

khinh thường | có thái độ khinh miệt

Cấu tạo: (tiểu) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khinh thường | có thái độ khinh miệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞧不起、看扁了。《水滸傳》第二回:「前官沒眼,參你做個教頭,如何敢小覷我,不伏俺點視!」《三國演義》第四回:「汝休小覷我。我非俗吏,奈未遇其主耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹小看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹小看。

Eng

  • CC-CEDICT to despise|to have contempt for
  • Cihui to despise; to have contempt for