小角 tiểu giác Hán Việt: tiểu giác Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 角 (giác)Hán Việttiểu giácCấu tạo小 + 角 · tiểu + giác nghĩa thành phần: tiểu + giác Nghĩa EngCihui 小角 xiǎojiǎo n. small angle