小觸角 tiểu xúc giác Hán Việt: tiểu xúc giác Tổng quan râu nhỏ (của loài tôm...) Cấu tạo: 小 (tiểu) + 觸 (xúc) + 角 (giác)Hán Việttiểu xúc giácCấu tạo小 + 觸 + 角 · tiểu + xúc + giác nghĩa thành phần: tiểu + xúc + giác Nghĩa ViệtCihui râu nhỏ (của loài tôm...)