小語 xiǎo yǔ · tiểu ngữ Hán Việt: tiểu ngữ · Pinyin: xiǎo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 語 (ngữ)Pinyinxiǎo yǔHán Việttiểu ngữCấu tạo小 + 語 · tiểu + ngữ nghĩa thành phần: tiểu + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 低語。晉.傅咸〈小語賦〉:「能為小語者處上位。」EngCihui 小語 xiǎoyǔ v. speak in a low voice