小講 xiǎo jiǎng · tiểu giảng Hán Việt: tiểu giảng · Pinyin: xiǎo jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 講 (giảng)Pinyinxiǎo jiǎngHán Việttiểu giảngCấu tạo小 + 講 · tiểu + giảng nghĩa thành phần: tiểu + giảng