小識 xiǎo shí · tiểu thức Hán Việt: tiểu thức · Pinyin: xiǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 識 (thức)Pinyinxiǎo shíHán Việttiểu thứcCấu tạo小 + 識 · tiểu + thức nghĩa thành phần: tiểu + thức