小譴 xiǎo qiǎn · tiểu khiển Hán Việt: tiểu khiển · Pinyin: xiǎo qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 譴 (khiển)Pinyinxiǎo qiǎnHán Việttiểu khiểnCấu tạo小 + 譴 · tiểu + khiển nghĩa thành phần: tiểu + khiển