小許 xiǎo xǔ · tiểu hứa Hán Việt: tiểu hứa · Pinyin: xiǎo xǔ Tổng quan tiểu Hứa Cấu tạo: 小 (tiểu) + 許 (hứa)Pinyinxiǎo xǔHán Việttiểu hứaCấu tạo小 + 許 · tiểu + hứa nghĩa thành phần: tiểu + hứa Nghĩa ViệtCihui tiểu HứaMainlandTân Hoa Tự Điển 一点点;微少。Tân Hoa Tự Điển 1.一点点;微少。