小詞
tiểu từ
Hán Việt: tiểu từ · Pinyin: xiǎo cí
Tổng quan
tiểu từ
Nghĩa
Việt
- Cihui tiểu từ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 三段论中结论的主词。参看1121页;。
Eng
- Cihui 小詞 iǎocí n. 1. <log.> minor term 2. <lg.> particle
Hán Việt: tiểu từ · Pinyin: xiǎo cí
tiểu từ