小語

xiǎo yǔ tiểu ngữ

Hán Việt: tiểu ngữ · Pinyin: xiǎo yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细碎之说。指杂录﹑笔记体文字; 以描绘微小事物为内容的杂体辞赋; 短暂交谈; 细语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细碎之说。指杂录﹑笔记体文字。 2.以描绘微小事物为内容的杂体辞赋。 3.短暂交谈。 4.细语。

Eng

  • Cihui 小語 xiǎoyǔ v. speak in a low voice