小誦 xiǎo sòng · tiểu tụng Hán Việt: tiểu tụng · Pinyin: xiǎo sòng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 誦 (tụng)Pinyinxiǎo sòngHán Việttiểu tụngCấu tạo小 + 誦 · tiểu + tụng nghĩa thành phần: tiểu + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年小时所诵习的典传。Tân Hoa Tự Điển 1.指年小时所诵习的典传。