小調

xiǎo diào tiểu điều

Hán Việt: tiểu điều · Pinyin: xiǎo diào

Tổng quan

xiaodiao, một thể loại dân ca Trung Quốc | thang âm thứ (trong âm nhạc) điệu hát dân gian。 (小調兒)流行於民間的各種曲調。

Cấu tạo: (tiểu) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xiaodiao, một thể loại dân ca Trung Quốc | thang âm thứ (trong âm nhạc) điệu hát dân gian。 (小調兒)流行於民間的各種曲調。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種流傳於民間的俚俗歌曲。曲調流暢,結構工整。唱詞呈現三、五不等的句型,且富於變化,亦因流傳而趨於穩定。並多用襯字、襯句來擴充音樂結構,以加強情感的表達。內容以描述歷史傳說故事、忠孝節義事為多。也稱為「小曲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);流行于民间的各种曲调。

Eng

  • CC-CEDICT xiaodiao, a Chinese folk song genre|(music) minor key
  • Cihui xiaodiao, a Chinese folk song genre; minor key (in music)