小諒 xiǎo liàng · tiểu lượng Hán Việt: tiểu lượng · Pinyin: xiǎo liàng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 諒 (lượng)Pinyinxiǎo liàngHán Việttiểu lượngCấu tạo小 + 諒 · tiểu + lượng nghĩa thành phần: tiểu + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小事情上的信用。Tân Hoa Tự Điển 1.小事情上的信用。