小謫 xiǎo zhé · tiểu trích Hán Việt: tiểu trích · Pinyin: xiǎo zhé Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 謫 (trích)Pinyinxiǎo zhéHán Việttiểu tríchCấu tạo小 + 謫 · tiểu + trích nghĩa thành phần: tiểu + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神仙谪降(尘世)。Tân Hoa Tự Điển 1.指神仙谪降(尘世)。