小豆

xiǎo dòu tiểu đậu

Hán Việt: tiểu đậu · Pinyin: xiǎo dòu

Tổng quan

xem 紅豆|红豆

Cấu tạo: (tiểu) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 紅豆|红豆

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤豆﹐赤小豆; 泛指颗粒较小的豆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤豆﹐赤小豆。 2.泛指颗粒较小的豆。

Eng

  • CC-CEDICT see 紅豆|红豆[hong2 dou4]
  • Cihui see 紅豆|红豆

ja

  • JMdict adzuki bean (Vigna angularis)