小豆

xiǎo dòutiểu đậu

Hán Việt: tiểu đậu · Pinyin: xiǎo dòu

Tổng quan

đậu đỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赤豆﹐赤小豆。 2.泛指颗粒较小的豆。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 豆 (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 紅豆
  • Cihui 红豆
  • Tần suất từ xem 紅豆, 红豆[hóng dòu]; tiểu đậu: đậu đỏ; đậu đỏ
  • Biên soạn 小豆 iǎodòu n. red bean M:ge/¹kē/³lì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤豆﹐赤小豆。 2.泛指颗粒较小的豆。

Eng

  • JMdict adzuki bean (Vigna angularis)
  • Cihui see 紅豆; 红豆
  • Tần suất từ 小豆 iǎodòu n. red bean M:ge/¹kē/³lì

ja

  • JMdict 小豆(あずき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小豆粥 · 小豆蔻 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事