小豪 xiǎo háo · tiểu hào Hán Việt: tiểu hào · Pinyin: xiǎo háo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 豪 (hào)Pinyinxiǎo háoHán Việttiểu hàoCấu tạo小 + 豪 · tiểu + hào nghĩa thành phần: tiểu + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹小帅﹐指小首领。Tân Hoa Tự Điển 1.犹小帅﹐指小首领。