小貉 xiǎo háo · tiểu hạc Hán Việt: tiểu hạc · Pinyin: xiǎo háo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 貉 (hạc)Pinyinxiǎo háoHán Việttiểu hạcCấu tạo小 + 貉 · tiểu + hạc nghĩa thành phần: tiểu + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"大貉小貉"。