小貨 xiǎo huò · tiểu hóa Hán Việt: tiểu hóa · Pinyin: xiǎo huò Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 貨 (hóa)Pinyinxiǎo huòHán Việttiểu hóaCấu tạo小 + 貨 · tiểu + hóa nghĩa thành phần: tiểu + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 私貨。《儒林外史》第二三回:「他做小司客的時候,極其停當,每年聚幾兩銀子,先帶小貨,後來就弄窩子。」