小資

xiǎo zī tiểu tư

Hán Việt: tiểu tư · Pinyin: xiǎo zī

Tổng quan

tiểu tư sản | người trẻ tuổi kiếm được nhiều tiền | viết tắt của 小資產階級|小资产阶级

Cấu tạo: (tiểu) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu tư sản | người trẻ tuổi kiếm được nhiều tiền | viết tắt của 小資產階級|小资产阶级

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小资产阶级的简称:出生~家庭;属性词。指有一定经济条件、追求物质和精神享受的:~情调丨~生活。

Eng

  • CC-CEDICT petit bourgeois|yuppie|abbr. of 小資產階級|小资产阶级
  • Cihui petit bourgeois; yuppie; abbr. of 小資產階級|小资产阶级