小賤 xiǎo jiàn · tiểu tiện Hán Việt: tiểu tiện · Pinyin: xiǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 賤 (tiện)Pinyinxiǎo jiànHán Việttiểu tiệnCấu tạo小 + 賤 · tiểu + tiện nghĩa thành phần: tiểu + tiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 卑下微賤。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「今高素小賤,陛下幸稱舉,令在上位,管中事。」