小質 xiǎo zhì · tiểu chất Hán Việt: tiểu chất · Pinyin: xiǎo zhì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 質 (chất)Pinyinxiǎo zhìHán Việttiểu chấtCấu tạo小 + 質 · tiểu + chất nghĩa thành phần: tiểu + chất