小賬 xiǎo zhàng · tiểu trướng Hán Việt: tiểu trướng · Pinyin: xiǎo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 賬 (trướng)Pinyinxiǎo zhàngHán Việttiểu trướngCấu tạo小 + 賬 · tiểu + trướng nghĩa thành phần: tiểu + trướng