小賬

xiǎo zhàng tiểu trướng

Hán Việt: tiểu trướng · Pinyin: xiǎo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"小帐"。