小貨 xiǎo huò · tiểu hóa Hán Việt: tiểu hóa · Pinyin: xiǎo huò Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 貨 (hóa)Pinyinxiǎo huòHán Việttiểu hóaCấu tạo小 + 貨 · tiểu + hóa nghĩa thành phần: tiểu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小宗货物。常指商店﹑洋行等的雇员乘经营之便自贩的货物。Tân Hoa Tự Điển 1.小宗货物。常指商店﹑洋行等的雇员乘经营之便自贩的货物。