小貨車

xiǎo huò chē tiểu hóa xa

Hán Việt: tiểu hóa xa · Pinyin: xiǎo huò chē

Tổng quan

xe bán tải

Cấu tạo: (tiểu) + (hóa) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe bán tải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 我國指總重量在三千五百公斤以下之貨車。

Eng

  • CC-CEDICT small truck; light truck
  • Cihui small truck; light truck