小貧 tiểu bần Hán Việt: tiểu bần Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 貧 (bần)Hán Việttiểu bầnCấu tạo小 + 貧 · tiểu + bần nghĩa thành phần: tiểu + bần Nghĩa EngCihui 小貧 iǎopín n. sarcastic term for a niggard/tightwad/skinflint