小賤

xiǎo jiàn tiểu tiện

Hán Việt: tiểu tiện · Pinyin: xiǎo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微贱;低贱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微贱;低贱。